PRECIOUS METALS INTELLIGENCE

Vàng, bạc và dữ liệu thị trường trong một màn hình.

Theo dõi giá thế giới, giá niêm yết tại các thương hiệu trong nước và những biến số vĩ mô có liên quan đến kim loại quý.

WORLD GOLD

Giá vàng thế giới

USD / troy ounce · lịch sử ngày + spot gần nhất

$4,379.00+4.43% / 3M
Nguồn: Alpha Vantage + Gold API93 điểm đang hiển thị

GOLD SHOPS

So sánh giá bán vàng tại các tiệm

Trục X là ngày, trục Y là giá bán. Mỗi đường đại diện cho một tiệm và một sản phẩm đầu tư tương đương.

Giá được chuẩn hóa để so sánh: VNĐ/lượng. Biểu đồ dùng giá bán và lấy điểm cuối mỗi ngày từ dữ liệu collector.

DỮ LIỆU NIÊM YẾT

Giá vàng tại các thương hiệu

Cập nhật gần nhất: 17:37:04 19/9/2026

Thương hiệuKhu vựcSản phẩmMua vàoBán ra
Toàn quốc2 sản phẩm
AVPL14.400.00014.800.000
SJC Lẻ14.460.00014.760.000
Hà Nội6 sản phẩm
Giá nguyên liệu 10K5.857.0006.132.000
Giá nguyên liệu 14K8.236.0008.623.000
Giá nguyên liệu 18K10.559.00011.055.000
Giá nguyên liệu 22K13.172.00013.502.000
Vàng Huy Thanh 24k14.380.00014.740.000
Vàng thị trường 24k13.630.000
Đà Nẵng11 sản phẩm
Nữ trang 98013.550.00013.880.000
Vàng 999.913.880.00014.060.000
Vàng 41.75.810.0006.120.000
Vàng 41.7 W (Trắng)5.860.0006.200.000
Vàng công ty 6108.320.0008.690.000
Vàng đúc8.460.0008.830.000
Vàng Nhẫn Khâu 9613.190.00013.350.000
Vàng Nhẫn Khâu 97 ( Quảng Nam )13.320.00013.480.000
Vàng Nhẫn Khâu 9813.540.00013.700.000
Vàng NL Ngoài 99913.780.0000
Vàng NL Ngoài 999913.830.0000
Hà Nội3 sản phẩm
Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc  999913.680.00014.010.000
Vàng Nhẫn Thị Trường 999913.550.000
Vàng Trang Sức 24K13.550.00013.910.000
Cần Thơ5 sản phẩm
999913.460.00013.780.000
Nhẫn trơn 98313.140.00013.530.000
Trang sức 6108.180.0008.620.000
Trang sức 98012.840.00013.530.000
Trang sức 999913.210.00013.780.000
Hiển thị 15 / 9 tiệm

WORLD SILVER

Giá bạc thế giới

USD / troy ounce · lịch sử ngày + spot gần nhất

$66.38+1.57% / 3M
Nguồn: Alpha Vantage + Gold API93 điểm đang hiển thị

SILVER SHOPS

So sánh giá bán bạc tại các tiệm

Trục X là ngày, trục Y là giá bán. Mỗi đường đại diện cho một tiệm và một sản phẩm đầu tư tương đương.

Giá được chuẩn hóa để so sánh: VNĐ/lượng. Biểu đồ dùng giá bán và lấy điểm cuối mỗi ngày từ dữ liệu collector.

DỮ LIỆU NIÊM YẾT

Giá bạc tại các tiệm

Cập nhật gần nhất: 17:37:03 19/9/2026

Thương hiệuKhu vựcSản phẩmMua vàoBán ra
TP.HCM / Hà Nội / Quảng Ninh33 sản phẩm
1985 năm khởi nghĩa Hai Bà Trưng 999 - miếng 1 lượng (1,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
2025 Year of The Snake 1 lượng .999 Silver Bar (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
2025 Year of The Snake 1 lượng .999 Silver Coin (2,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.297.000 VNĐ/lượng
50 năm giải phóng miền Nam 999 - miếng 1 lượng (500 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 1 lượng2.211.000 VNĐ/lượng2.277.000 VNĐ/lượng
Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 1000 gram58.960.000 VNĐ/kg60.775.000 VNĐ/kg
Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 1000 gram58.230.000 VNĐ/kg60.220.000 VNĐ/kg
Bạch Lân Thịnh Vượng 2025 999 - 1 lượng (20,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.297.000 VNĐ/lượng
Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng2.216.000 VNĐ/lượng2.292.000 VNĐ/lượng
Bitcoin 999 - xu 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Bộ sưu tập Noel 999 bản trắng - 1 lượng2.221.000 VNĐ/lượng2.297.000 VNĐ/lượng
Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản)59.232.000 VNĐ/kg61.253.000 VNĐ/kg
Football Championship 2026 .999 - 1 lượng (2026 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.356.000 VNĐ/lượng
Hà Nội 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Hoa Khai Phú Quý 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Huế 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Hung Kings’ Memorial Day 2026 1 lượng .999 Silver Bar (10,000)2.221.000 VNĐ/lượng2.356.000 VNĐ/lượng
Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng2.221.000 VNĐ/lượng2.297.000 VNĐ/lượng
Nam Kim Thành 999 - 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Năm ngựa: Mã Đáo Thành Công 999 - 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Năm ngựa: Ngân Mã Vượng Phát 999 - 1 lượng (20,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Năm ngựa: Song Mã Hưng Thịnh 999 - 1 lượng (20,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo59.093.000 VNĐ/kg61.120.000 VNĐ/kg
Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng2.216.000 VNĐ/lượng2.292.000 VNĐ/lượng
Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng2.216.000 VNĐ/lượng2.292.000 VNĐ/lượng
Ngân Phụng Cát Tường bạc 999 - 1 lượng (3,000 bản hợp tác VietinBank Gold)2.393.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng2.216.000 VNĐ/lượng2.292.000 VNĐ/lượng
Noel Cậu Bé Bánh Gừng 999 bản màu gồm hộp đựng - 1 lượng2.221.000 VNĐ/lượng2.477.000 VNĐ/lượng
Noel Người Tuyết 999 bản màu gồm hộp - 1 lượng2.221.000 VNĐ/lượng2.477.000 VNĐ/lượng
Ông Già Noel 999 bản màu gồm hộp đựng - 1 lượng2.221.000 VNĐ/lượng2.477.000 VNĐ/lượng
Sài Gòn 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản)2.221.000 VNĐ/lượng2.469.000 VNĐ/lượng
Set combo Bắc Sư Tử 1 chỉ Vàng 9999 và 1 lượng bạc 999 (500 bản)16.636.000 VNĐ/lượng17.262.000 VNĐ/lượng
Thỏi bạc Ngân Bảo Tài Phú 999 - 1 Kilo61.093.000 VNĐ/kg63.120.000 VNĐ/kg
Toàn quốc3 sản phẩm
Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi)2.258.000 VNĐ/lượng2.358.000 VNĐ/lượng
Bạc DOJI 99.9 - 1 Lượng2.323.000 VNĐ/lượng2.398.000 VNĐ/lượng
Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng11.615.000 VNĐ/5 lượng11.990.000 VNĐ/5 lượng
Đà Nẵng3 sản phẩm
Bạc Miếng Phát Lộc ( 1 Lượng )2.405.000 VNĐ/lượng2.500.000 VNĐ/lượng
Bạc Thỏi Phát Lộc (1 kilo)64.000.000 VNĐ/kg66.530.000 VNĐ/kg
Bạc Trang sức130.000 VNĐ/chỉ250.000 VNĐ/chỉ
Hà Nội10 sản phẩm
Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo51.750.000 VNĐ/kg
Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc2.049.000 VNĐ/lượng2.154.000 VNĐ/lượng
Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng )2.054.000 VNĐ/lượng2.204.000 VNĐ/lượng
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1 Lượng (1L-2L-5L-10L)2.029.000 VNĐ/lượng2.134.000 VNĐ/lượng
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 202453.600.000 VNĐ/kg56.100.000 VNĐ/kg
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 202553.800.000 VNĐ/kg56.300.000 VNĐ/kg
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 202453.600.000 VNĐ/kg56.100.000 VNĐ/kg
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1kilo (500Gram & 1 Kilo) phiên bản 202553.800.000 VNĐ/kg56.300.000 VNĐ/kg
Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L )2.029.000 VNĐ/lượng2.134.000 VNĐ/lượng
Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng )4.108.000 VNĐ/lượng4.408.000 VNĐ/lượng
Hà Nội5 sản phẩm
BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI)2.093.000 VNĐ/lượng
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG2.227.000 VNĐ/lượng2.296.000 VNĐ/lượng
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG2.227.000 VNĐ/lượng2.296.000 VNĐ/lượng
BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO59.386.518 VNĐ/kg61.226.514 VNĐ/kg
ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 9992.227.000 VNĐ/lượng2.620.000 VNĐ/lượng
Hiển thị 15 / 5 tiệm

Bảng chi tiết giữ nguyên đơn vị niêm yết của từng sản phẩm (kg, lượng, chỉ hoặc gram). Biểu đồ phía trên chuẩn hóa riêng để so sánh xu hướng.

MACRO PULSE

Nhịp vĩ mô

Mỗi chỉ số thể hiện thêm biến động so với ngày dữ liệu trước đó.

GOLD CONTEXT

Thông tin liên quan tới giá vàng